Cố gắng lý giải vụ Nghyễn Thành Nam
Tại sao những tư tưởng lớn luôn hấp dẫn những người nghiên cứu độc lập?
Có một hiện tượng thú vị trong lịch sử trí tuệ nhân loại:
Những người viết hay nhất về một tư tưởng lớn thường không phải là những người đang tìm cách giành quyền lực bằng tư tưởng đó.
Họ không tranh cử. Họ không lãnh đạo đảng phái. Họ không tổ chức phong trào. Họ không tìm kiếm lợi ích kinh tế từ việc bảo vệ một học thuyết.
Họ chỉ dành cả đời để đọc, suy nghĩ, đối thoại và truyền tải.
Nhiều người thường cho rằng chỉ những người có mục tiêu chính trị mới quan tâm đến Marx. Chỉ những người theo tôn giáo mới nghiên cứu tôn giáo. Chỉ những người theo một trường phái mới đọc các nhà tư tưởng của trường phái đó.
Lịch sử cho thấy điều ngược lại.
Chính những người độc lập nhiều khi lại là những người bị hấp dẫn mạnh nhất bởi các tư tưởng lớn.
Lý do rất đơn giản.
Một tư tưởng lớn không chỉ là một học thuyết.
Nó là một nỗ lực giải thích thế giới.
Con người có thể bất đồng với Marx nhưng vẫn kinh ngạc trước tham vọng trí tuệ của ông khi cố gắng giải thích sự vận động của lịch sử, kinh tế và xã hội trong một hệ thống thống nhất.
Con người có thể không đồng ý với Hegel nhưng vẫn bị cuốn hút bởi ý tưởng rằng lịch sử không phải một chuỗi hỗn loạn mà có logic phát triển nội tại.
Con người có thể không theo Phật giáo nhưng vẫn muốn tìm hiểu cách một truyền thống tư tưởng kéo dài hơn hai nghìn năm lý giải khổ đau và ý thức.
Điều hấp dẫn không nhất thiết là kết luận.
Điều hấp dẫn là quy mô của câu hỏi.
Những người hoạt động chính trị thường đọc một tư tưởng để hành động.
Họ hỏi:
"Tư tưởng này giúp tôi thay đổi xã hội như thế nào?"
Trong khi đó, người nghiên cứu độc lập lại hỏi:
"Tại sao tư tưởng này xuất hiện?"
"Nó giải thích được điều gì?"
"Nó đã ảnh hưởng lịch sử ra sao?"
"Nó đúng đến đâu và sai ở đâu?"
Hai cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau.
Người thứ nhất tìm công cụ.
Người thứ hai tìm sự hiểu biết.
Bởi vậy, nhiều công trình nghiên cứu có giá trị lâu dài nhất về các tư tưởng lớn lại được viết bởi những người không thuộc phe phái nào.
Isaiah Berlin không phải người Marxist nhưng lại viết một trong những công trình nổi tiếng nhất về Marx.
Leszek Kołakowski không dành hàng nghìn trang để ca ngợi hay lên án Marx. Ông cố gắng giải thích vì sao một hệ tư tưởng có thể làm rung chuyển cả thế giới.
David McLellan không lãnh đạo cách mạng nào. Ông dành cuộc đời để nghiên cứu văn bản, thư từ và bối cảnh lịch sử của Marx.
Jonathan Sperber không xem Marx là nhà tiên tri. Ông xem Marx là một con người lịch sử cần được hiểu chính xác trong thời đại của mình.
Điểm chung của họ là gì?
Họ không phục vụ một tổ chức.
Họ phục vụ sự thật lịch sử.
Họ không có nghĩa vụ phải bảo vệ học thuyết.
Họ chỉ có nghĩa vụ với sự hiểu biết.
Chính sự độc lập đó giúp họ nhìn thấy những điều mà người trong cuộc thường bỏ qua.
Người quá gắn bó với một tư tưởng thường có xu hướng bảo vệ nó.
Người quá thù địch với một tư tưởng thường có xu hướng bóp méo nó.
Người nghiên cứu độc lập có cơ hội lớn hơn để nhìn thấy cả mặt mạnh lẫn mặt yếu.
Họ có thể thừa nhận Marx nhìn thấy những mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản rất sớm, đồng thời cũng chỉ ra những dự báo không xảy ra.
Họ có thể thừa nhận Hegel là một thiên tài triết học mà không cần chấp nhận toàn bộ hệ thống của Hegel.
Họ có thể học từ Phật giáo mà không cần trở thành Phật tử.
Đó là thái độ của người đối thoại, không phải người truyền giáo.
Thực ra, các tư tưởng lớn có tuổi thọ hàng trăm hay hàng nghìn năm không phải vì các tổ chức bảo vệ chúng.
Các tổ chức xuất hiện rồi biến mất.
Các đảng phái hình thành rồi tan rã.
Các chế độ chính trị thay đổi.
Nhưng các tư tưởng lớn vẫn tồn tại vì luôn có những con người độc lập tiếp tục đọc, tiếp tục tranh luận và tiếp tục đặt câu hỏi.
Nếu không có những người như vậy, Marx có thể chỉ còn là một biểu tượng chính trị.
Hegel có thể chỉ còn là một cái tên trong giáo trình.
Khổng Tử có thể chỉ còn là một nhân vật lịch sử.
Phật Thích Ca có thể chỉ còn là một hình tượng tôn giáo.
Cố gắng lý giải vụ Nghyễn Thành Nam
Tại sao những tư tưởng lớn luôn hấp dẫn những người nghiên cứu độc lập?
Có một hiện tượng thú vị trong lịch sử trí tuệ nhân loại:
Những người viết hay nhất về một tư tưởng lớn thường không phải là những người đang tìm cách giành quyền lực bằng tư tưởng đó.
Họ không tranh cử. Họ không lãnh đạo đảng phái. Họ không tổ chức phong trào. Họ không tìm kiếm lợi ích kinh tế từ việc bảo vệ một học thuyết.
Họ chỉ dành cả đời để đọc, suy nghĩ, đối thoại và truyền tải.
Nhiều người thường cho rằng chỉ những người có mục tiêu chính trị mới quan tâm đến Marx. Chỉ những người theo tôn giáo mới nghiên cứu tôn giáo. Chỉ những người theo một trường phái mới đọc các nhà tư tưởng của trường phái đó.
Lịch sử cho thấy điều ngược lại.
Chính những người độc lập nhiều khi lại là những người bị hấp dẫn mạnh nhất bởi các tư tưởng lớn.
Lý do rất đơn giản.
Một tư tưởng lớn không chỉ là một học thuyết.
Nó là một nỗ lực giải thích thế giới.
Con người có thể bất đồng với Marx nhưng vẫn kinh ngạc trước tham vọng trí tuệ của ông khi cố gắng giải thích sự vận động của lịch sử, kinh tế và xã hội trong một hệ thống thống nhất.
Con người có thể không đồng ý với Hegel nhưng vẫn bị cuốn hút bởi ý tưởng rằng lịch sử không phải một chuỗi hỗn loạn mà có logic phát triển nội tại.
Con người có thể không theo Phật giáo nhưng vẫn muốn tìm hiểu cách một truyền thống tư tưởng kéo dài hơn hai nghìn năm lý giải khổ đau và ý thức.
Điều hấp dẫn không nhất thiết là kết luận.
Điều hấp dẫn là quy mô của câu hỏi.
Những người hoạt động chính trị thường đọc một tư tưởng để hành động.
Họ hỏi:
"Tư tưởng này giúp tôi thay đổi xã hội như thế nào?"
Trong khi đó, người nghiên cứu độc lập lại hỏi:
"Tại sao tư tưởng này xuất hiện?"
"Nó giải thích được điều gì?"
"Nó đã ảnh hưởng lịch sử ra sao?"
"Nó đúng đến đâu và sai ở đâu?"
Hai cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau.
Người thứ nhất tìm công cụ.
Người thứ hai tìm sự hiểu biết.
Bởi vậy, nhiều công trình nghiên cứu có giá trị lâu dài nhất về các tư tưởng lớn lại được viết bởi những người không thuộc phe phái nào.
Isaiah Berlin không phải người Marxist nhưng lại viết một trong những công trình nổi tiếng nhất về Marx.
Leszek Kołakowski không dành hàng nghìn trang để ca ngợi hay lên án Marx. Ông cố gắng giải thích vì sao một hệ tư tưởng có thể làm rung chuyển cả thế giới.
David McLellan không lãnh đạo cách mạng nào. Ông dành cuộc đời để nghiên cứu văn bản, thư từ và bối cảnh lịch sử của Marx.
Jonathan Sperber không xem Marx là nhà tiên tri. Ông xem Marx là một con người lịch sử cần được hiểu chính xác trong thời đại của mình.
Điểm chung của họ là gì?
Họ không phục vụ một tổ chức.
Họ phục vụ sự thật lịch sử.
Họ không có nghĩa vụ phải bảo vệ học thuyết.
Họ chỉ có nghĩa vụ với sự hiểu biết.
Chính sự độc lập đó giúp họ nhìn thấy những điều mà người trong cuộc thường bỏ qua.
Người quá gắn bó với một tư tưởng thường có xu hướng bảo vệ nó.
Người quá thù địch với một tư tưởng thường có xu hướng bóp méo nó.
Người nghiên cứu độc lập có cơ hội lớn hơn để nhìn thấy cả mặt mạnh lẫn mặt yếu.
Họ có thể thừa nhận Marx nhìn thấy những mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản rất sớm, đồng thời cũng chỉ ra những dự báo không xảy ra.
Họ có thể thừa nhận Hegel là một thiên tài triết học mà không cần chấp nhận toàn bộ hệ thống của Hegel.
Họ có thể học từ Phật giáo mà không cần trở thành Phật tử.
Đó là thái độ của người đối thoại, không phải người truyền giáo.
Thực ra, các tư tưởng lớn có tuổi thọ hàng trăm hay hàng nghìn năm không phải vì các tổ chức bảo vệ chúng.
Các tổ chức xuất hiện rồi biến mất.
Các đảng phái hình thành rồi tan rã.
Các chế độ chính trị thay đổi.
Nhưng các tư tưởng lớn vẫn tồn tại vì luôn có những con người độc lập tiếp tục đọc, tiếp tục tranh luận và tiếp tục đặt câu hỏi.
Nếu không có những người như vậy, Marx có thể chỉ còn là một biểu tượng chính trị.
Hegel có thể chỉ còn là một cái tên trong giáo trình.
Khổng Tử có thể chỉ còn là một nhân vật lịch sử.
Phật Thích Ca có thể chỉ còn là một hình tượng tôn giáo.