
Chùa Một cột Hai hột hai bên
Hãy sống tử tế với phụ nữ đẹp và sống đẹp với phụ nữ tử tế....♔♔

“Lấy le” là cụm từ quá quen trong tiếng Việt. Ai đó diện đồ đẹp, mượn chiếc xe xịn chạy qua trước mặt người mình thích hay cố tình khoe món đồ mới, bạn bè có thể trêu: “Lấy le dữ ha!” Nhưng ít người để ý rằng chữ “le” nghe rất Việt ấy lại được một số từ điển cũ giải thích là dấu vết của tiếng Pháp l’air.
Trong tiếng Pháp, air ngoài nghĩa “không khí” còn có nghĩa là dáng vẻ, vẻ mặt, phong thái. Chẳng hạn avoir l’air là “trông có vẻ”, còn se donner des airs mang sắc thái làm bộ, ra vẻ.
Khi đi vào tiếng Việt, l’air được Việt hóa về âm thành “le”, giữ lại nét nghĩa liên quan đến dáng vẻ, bề ngoài. Học giả Lê Ngọc Trụ trong Tầm nguyên từ điển Việt Nam giải thích “le” trong “lấy le” là: “Làm bộ, làm tịch theo cung cách cao hơn địa vị thật sự của mình.” Từ điển Lê Văn Đức cũng ghi nhận “le” với nghĩa “vẻ, dáng”.
Hiểu nôm na, “lấy le” là cố làm cho mình trông oách hơn một chút trong mắt người khác. Nó thường mang sắc thái trêu chọc nhiều hơn phê phán nặng nề.
Hai cụm nghe gần giống nhau nhưng nghĩa chẳng liên quan. Lấy le là làm bộ, ra vẻ, phô trương để gây ấn tượng; chẳng hạn mượn chiếc xe đẹp chạy qua trước mặt người mình thích để “lấy le”. Còn lấy lệ là làm một việc cho có, qua loa hoặc mang tính hình thức, như ghé dự một cuộc họp vài phút cho có mặt.
Nói gọn, một bên là muốn người ta thấy mình hơn thực tế, còn một bên là làm cho có để khỏi mang tiếng không làm. Chỉ khác một dấu thanh mà câu chuyện phía sau đã hoàn toàn khác.
Điều thú vị của “lấy le” không chỉ nằm ở nguồn gốc tiếng Pháp, mà ở cách tiếng Việt đã biến một từ ngoại lai thành của mình. Âm đọc thay đổi, từ được ghép vào một cấu trúc thuần Việt, nghĩa cũng được điều chỉnh cho hợp cách nói đời thường. Qua vài thế hệ, người ta sử dụng tự nhiên đến mức chẳng còn nghĩ nó từng là tiếng nước ngoài.
Ngày nay gần như chẳng ai dùng “le” đứng riêng để nói về dáng vẻ. Nhưng ghép với chữ “lấy”, nó vẫn sống khỏe trong tiếng Việt: đi xe đẹp lấy le, diện đồ mới lấy le, khoe món đồ vừa mua cũng là lấy le.
Hai tiếng nghe rất Việt. Hóa ra bên trong vẫn còn một chút dấu vết của thời tiếng Pháp đi vào đời sống người Việt.
⸻
🌐 passion.cuongdc.co
🌐 Telegram/CuongDC
⸻

Ở AEON Mall có một loại phòng vệ sinh khá đặc biệt. Biển hướng dẫn nói rất cụ thể: nếu bố đi cùng con gái hoặc mẹ đi cùng con trai, hãy sử dụng phòng này.
Nghe như một tiện ích rất nhỏ, nhưng nó giải quyết một tình huống mà nhiều phụ huynh từng gặp: bố đưa con gái 4–5 tuổi đi vệ sinh thì vào toilet nam hay nữ? Mẹ đi một mình với con trai nhỏ cũng gặp câu hỏi tương tự. Family room tạo ra lựa chọn thứ ba, riêng tư và đỡ khó xử cho cả cha mẹ lẫn những người xung quanh.
Ở Nhật, những chi tiết kiểu này đã được đưa khá sâu vào thiết kế trung tâm thương mại và không gian công cộng. Ngoài family toilet, nhiều nơi còn có bồn tiểu dành cho bé trai trong khu vệ sinh nữ, bàn thay tã, phòng cho con bú, khu thay đồ trẻ em và các toilet đa chức năng phục vụ người đi xe lăn hoặc người cần người thân hỗ trợ.
Điểm đáng chú ý ở tấm biển AEON không hẳn nằm ở ý tưởng family toilet, bởi Mỹ, Canada, châu Âu, Singapore, Đài Loan, Hàn Quốc hay Trung Quốc đều có những mô hình tương tự. Cái hay là họ gọi thẳng đúng hai tình huống dễ gây lúng túng nhất: bố + con gái, mẹ + con trai, thay vì chỉ treo một icon gia đình rồi để khách tự hiểu.
Người ta thường gọi những thứ như vậy là “sự tinh tế của người Nhật”. Nhưng nếu bỏ lớp mỹ từ đi, cơ chế phía sau khá thực dụng.
Bố không tiện đưa con gái vào toilet nam, cũng chẳng thể tự nhiên bước vào toilet nữ. Đó là một customer pain point. Nhìn ra nó là insight; thiết kế một căn phòng phù hợp là solution; đưa nó lên bản đồ tầng, làm biển chỉ dẫn, vệ sinh thường xuyên và duy trì qua nhiều năm mới là operation.
Một trung tâm thương mại mới khai trương có thể làm toilet đẹp, phòng mẹ và bé đẹp, nhân viên niềm nở và biển chỉ dẫn đầy đủ. Thử thách thật sự là năm thứ 5, thứ 10 hay thứ 15, những thứ nhỏ nhặt ấy còn hoạt động tử tế hay không.
Muốn giữ được phải có ngân sách bảo trì, lịch vệ sinh, checklist kiểm tra, đào tạo nhân viên và người chịu trách nhiệm khi tiêu chuẩn tụt xuống. Những thứ ấy không hấp dẫn để quảng cáo như một tòa nhà mới, nhưng chính chúng quyết định khách hàng có cảm thấy dịch vụ “tinh tế” hay không.
Đây có lẽ là điểm đáng học ở những hệ thống bán lẻ Nhật, Hàn hay Đài Loan làm tốt: sự đều đặn cũng là một năng lực.
Family restroom không phải phát minh độc quyền của Nhật. Nhiều sân bay, bệnh viện và chuỗi bán lẻ ở các nước khác cũng giải quyết rất tốt nhu cầu của gia đình có trẻ nhỏ, người khuyết tật hoặc người cần người thân hỗ trợ.
Và một hệ thống vận hành tốt cũng không có nghĩa mọi chi nhánh đều hoàn hảo. Toilet vẫn có thể bẩn vào giờ cao điểm, nhân sự vẫn có thể thiếu, thiết bị vẫn hỏng và ngay chính tấm biển AEON này còn có một câu tiếng Anh dịch chưa tới.
Vì vậy, gọi đó là “DNA Nhật Bản” có lẽ hơi quá. Chính xác hơn, đó là chuẩn dịch vụ được duy trì bằng kỷ luật vận hành, cộng với một bài toán kinh doanh rất bình thường: gia đình có con nhỏ cảm thấy thuận tiện thì họ ở lại lâu hơn, ít phiền toái hơn và có lý do để quay lại.
Một căn family room chẳng phải sáng kiến làm thay đổi thế giới. Nhưng nó cho thấy một cách tư duy dịch vụ đáng học: quan sát những khoảnh khắc khách hàng thấy bất tiện, giải quyết chúng bằng một thiết kế cụ thể, rồi đưa giải pháp ấy vào vận hành hàng ngày.
Nhiều nơi cũng nhìn thấy vấn đề. Nhiều nơi thậm chí có những ý tưởng rất hay. Khoảng cách thường xuất hiện ở bước tiếp theo: ai biến ý tưởng đó thành quy trình, cấp tiền để duy trì và vẫn làm đúng sau mười năm?
Có lẽ đó mới là thứ đáng gọi là tinh tế.
Không phải vì họ nghĩ ra một điều mà chẳng ai nghĩ được, mà vì một việc nhỏ đã nghĩ ra rồi, họ chịu khó làm cho tới nơi tới chốn.
⸻
🌐 passion.cuongdc.co
🌐 Telegram/CuongDC

Chuyện rằng Lưu Bị cầu người hiền tài, ba phen đội gió rét đến tận Long Trung, sau cùng mới gặp được Gia Cát Khổng Minh.
Sau một hồi đàm đạo, Bị kinh ngạc thấy Khổng Minh chưa từng bước khỏi lều tranh mà đã biết thế thiên hạ chia ba, luận Tào Tháo, Tôn Quyền, Kinh Châu, Ích Châu đâu ra đấy. Bị thầm nghĩ: Người có tài kinh bang tế thế như vậy, ngàn xưa khó gặp, cớ sao đến nay vẫn chưa có chủ?
Lưu Bị bèn hỏi:
– Tiên sinh tài cao như vậy, sao đến nay vẫn chưa chịu xuất sơn?
Khổng Minh phe phẩy quạt lông, đứng dậy nhìn ra ngoài cửa sổ, hồi lâu mới mỉm cười:
– Xuất sớm hay xuất muộn không quan trọng. Quan trọng là xuất vào đâu, xuất cho ai kìa!
Lưu Bị nghe xong như tỉnh cơn mê, mừng rỡ khôn xiết. Bèn quỳ xuống, đem hết ba tấc lưỡi mà thuyết phục.
Khổng Minh ban đầu còn e lệ chối từ, bảo mình quen cảnh ruộng vườn, không màng danh lợi. Lưu Bị cứ khẩn khoản mãi. Sau cùng, Khổng Minh cảm cái tình ba lần tìm đến, đành gật đầu theo về.
Từ ấy, Bị với Lượng tình nghĩa ngày một sâu. Sáng ăn cùng mâm, tối ngủ chung giường, bàn việc thiên hạ chẳng kể sớm khuya.
Quan Vũ, Trương Phi thấy huynh trưởng bỗng dưng thân thiết với một thư sinh mới đến thì trong lòng chẳng lấy gì làm vui.
Lưu Bị phải giảng giải:
– Ta có Khổng Minh, cũng như cá gặp nước vậy. Hai đệ chớ nói thêm nữa.
Vũ, Phi nghe thế mới thôi.
Về sau Lưu Bị dựng nên Thục Hán. Đến lúc lâm chung ở Bạch Đế Thành, lại đem con côi cùng đại nghiệp gửi cả cho Khổng Minh.
Khổng Minh nhớ cái nghĩa ba lần đến lều tranh, lại cảm ân tri ngộ năm xưa, từ đó một lòng phò tá hậu chủ.
Sáu lần ra Kỳ Sơn, Bắc phạt Trung Nguyên, thân mang bệnh vẫn không chịu nghỉ.
Cho đến khi sức cùng lực kiệt ở Ngũ Trượng Nguyên.
Người đời sau mới hay:
Khổng Minh quả nhiên không xuất sơn sớm.
Nhưng một khi đã chọn đúng chỗ để xuất, đúng người để theo — thì cúc cung tận tụy, đến chết mới thôi.
⸻
🌐 passion.cuongdc.co
🌐 Telegram/CuongDC
Truyện Kim Dung cuốn hút nhiều thế hệ người Việt bởi vừa gần gũi về văn hóa, vừa xuất hiện đúng vào một giai đoạn xã hội đặc biệt. Từ thập niên 1960, tiểu thuyết kiếm hiệp của ông đã gây sốt ở miền Nam, được nhiều tờ báo đăng từng kỳ và thu hút độc giả từ trí thức, học sinh đến công nhân, tiểu thương.
Sau năm 1975, dù có thời gian không được xuất bản chính thức, truyện vẫn được truyền tay, tạo nên ký ức về một thời “cả nhà cùng đọc, cả xóm cùng bàn”.
Sức hấp dẫn của Kim Dung còn nằm ở hệ giá trị quen thuộc: trung, hiếu, tiết, nghĩa của Nho giáo hòa cùng tinh thần tự do và phóng khoáng của Đạo giáo. Những câu chuyện về chống áp bức, bảo vệ quê hương, giữ chữ tín và xả thân vì đại nghĩa cũng dễ tạo đồng cảm với một đất nước có lịch sử lâu dài chống ngoại xâm.
Quách Tĩnh, Kiều Phong hay Dương Quá vì thế không chỉ là cao thủ võ lâm, mà trở thành những hình tượng về nghĩa khí, lòng trung thành, tình yêu và sự hy sinh.
Kim Dung đặc biệt giỏi xây dựng những câu chuyện khiến độc giả khó dừng lại: cốt truyện nhiều nút thắt, nhân vật có cá tính riêng và tình tiết liên tục đảo chiều. Trong thế giới võ hiệp ấy còn có lịch sử, triết học, y học, thơ ca, âm nhạc và những suy ngẫm về lòng người.
Chính sự pha trộn này khiến tiểu thuyết Kim Dung vượt khỏi khuôn khổ truyện kiếm hiệp thông thường và dần trở thành một phần ký ức văn hóa đại chúng.
Trong ký ức ấy, Lý Nhược Đồng là một trong những gương mặt khó thay thế nhất. Vai Tiểu Long Nữ trong Thần Điêu Đại Hiệp 1995 gần như hội tụ đầy đủ hình dung về nhân vật trong nguyên tác: thanh khiết, lạnh lùng, có phần ngây thơ nhưng ẩn chứa nội lực mạnh mẽ và một tình yêu tuyệt đối dành cho Dương Quá.
Gương mặt cổ điển, ánh mắt xa xăm và thần thái thoát tục trong bộ y phục trắng khiến cô được nhiều khán giả ví như nhân vật “xé truyện bước ra”.
Sau Tiểu Long Nữ, Lý Nhược Đồng tiếp tục hóa thân thành Vương Ngữ Yên trong Thiên Long Bát Bộ 1997, củng cố hình ảnh một “mỹ nhân Kim Dung” của màn ảnh TVB. Dù sau này xuất hiện nhiều phiên bản Tiểu Long Nữ khác, hình ảnh Lý Nhược Đồng năm 1995 vẫn có vị trí đặc biệt với đông đảo khán giả Việt Nam.
Có lẽ hai hiện tượng ấy bổ sung cho nhau: Kim Dung tạo nên một thế giới trở thành ký ức của nhiều thế hệ, còn Lý Nhược Đồng đã trao cho một trong những nhân vật đẹp nhất thế giới ấy một gương mặt để người ta nhớ mãi.
🌐 passion.cuongdc.co
🌐 Telegram/CuongDC
Không ít người hôm nay có thể nghĩ những hình ảnh như thế chỉ nên tồn tại trong phòng kín. Nhưng tại Nhật Bản hàng trăm năm trước, chúng lại được khắc và in công khai trên giấy.
Shunga, hay Xuân họa, phát triển mạnh trong thời Edo và là một phần của thế giới ukiyo-e. Nam nữ quấn lấy nhau, áo quần xộc xệch, những phần kín của cơ thể không những không bị che giấu mà đôi khi còn được phóng đại đến mức phi lý.
Nhìn bằng con mắt hiện đại, Shunga dễ khiến người xem đỏ mặt. Nhưng nếu chỉ coi đó là tranh ái tình hay một dạng chỉ dẫn phòng the, có lẽ chúng ta đã bỏ qua phần quan trọng hơn của hội họa.
Điều đáng chú ý trong Shunga không chỉ là chuyện con người đang làm gì, mà là cơ thể được biến thành hình như thế nào. Những thân thể ấy không đẹp theo chuẩn tượng Hy Lạp, không cần tỷ lệ hoàn hảo, cơ bắp lý tưởng hay sự che giấu để trở nên thanh cao.
Hai cơ thể quấn vào nhau. Tay chân chen giữa kimono; tóc, vải vóc, hoa văn và da thịt chồng lấn trong một không gian nhiều khi chật đến nghẹt thở.
Nhìn đủ lâu, câu chuyện ái ân đôi khi dần lùi xuống phía sau. Thứ còn lại là đường nét, mảng, nhịp điệu và một cấu trúc hình thể dữ dội.
Hokusai, Utamaro, Kiyonaga hay Harunobu – những tên tuổi lớn của ukiyo-e – đều từng bước vào thế giới ấy. Họ không cần đứng xa dục tính để chứng minh nghệ thuật của mình cao quý.
Họ bước vào đó và vẽ.
Nhưng câu chuyện ấy không chỉ có ở Nhật Bản. Nhiều thế kỷ trước Shunga, trên những ngôi đền như Khajuraho hay Konark ở Ấn Độ, người ta đã khắc lên đá những thân thể đang ôm nhau, yêu nhau và giao hợp.
Điều đáng suy nghĩ không hẳn là những nhân vật ấy đang ở tư thế nào. Điều đặc biệt hơn là những hình ảnh ấy xuất hiện ngay trên các công trình tôn giáo.
Cái thiêng ở đó. Da thịt cũng ở đó.
Dường như chúng không nhất thiết phải loại trừ nhau.
Một bên khắc câu chuyện của thân xác vào đá. Một bên in nó lên giấy.
Khác nhau về thời đại, văn hóa và tín ngưỡng, cả hai đều để lại một sự thật rất cũ của con người: chúng ta có một thân xác, và chúng ta có ham muốn.
Con người sinh ra từ thân thể, yêu bằng thân thể và sinh nở cũng từ thân thể. Khoái cảm, đau đớn, già nua rồi cái chết cuối cùng đều diễn ra trên chính thân thể ấy.
Vậy tại sao khi bước vào nghệ thuật, chúng ta đôi khi lại muốn hành xử như thể phần ấy của con người không tồn tại?
Một tác phẩm đầy những cơ thể đang làm tình chưa chắc đã dung tục. Ngược lại, một bức tranh kín từ đầu đến chân cũng chưa chắc đã thanh cao.
Dung tục không nằm sẵn trong một bộ ngực, một cái mông hay một bộ phận sinh dục – nếu vậy, tạo hóa có lẽ đã dung tục ngay từ đầu.
Câu hỏi đáng quan tâm hơn là người nghệ sĩ đã làm gì với thân thể ấy: biến nó thành hình, thành nhịp điệu, thành ám ảnh, thành tư tưởng – hay đơn giản biến nó thành món hàng cho con mắt.
Mấy trăm năm sau nhìn lại Shunga, có lẽ cũng không cần vội kết luận rằng người Nhật thời Edo “thoáng” hơn chúng ta. Điều đáng chú ý là họ từng có thể đặt một phần rất bản năng của con người lên mặt giấy mà không nhất thiết lập tức kết tội nó.
Ngày nay, da thịt xuất hiện khắp màn hình, quảng cáo, điện ảnh và mạng xã hội. Cơ thể được sử dụng mỗi ngày để thu hút sự chú ý, bán hàng và kiếm tiền.
Nhưng đứng trước một tác phẩm nghệ thuật có cơ thể trần truồng, chúng ta vẫn có thể nghiêm mặt hỏi: Có dung tục không?
Và từ đó xuất hiện một câu hỏi khác: đến bao giờ những tác phẩm như thế có thể được treo trong một triển lãm ở Việt Nam và được nhìn trước hết như một tác phẩm nghệ thuật, thay vì lập tức trở thành một vấn đề cần kiểm duyệt?
Có lẽ khi ấy, câu chuyện không còn nằm ở việc cơ thể có được phép xuất hiện hay không, mà ở chỗ chúng ta đã học được cách nhìn nó đến đâu.
Bởi dung tục không nhất thiết nằm sẵn trong thân thể con người.
Nó có thể nằm trong tác phẩm. Nhưng cũng có thể nằm ngay trong con mắt đang nhìn tác phẩm ấy.
🌐 Telegram/CuongDC
